Hướng Dẫn Sử Dụng Máy So Màu Quang Phổ X-Rite Ci60 cho Ngành May Mặc

Bạn đang tìm kiếm phương pháp chính xác để đo màu trong phòng thí nghiệm và QC ngành may mặc? Hãy tìm hiểu về Hướng dẫn sử dụng Máy so màu quang phổ cầm tay X-Rite Ci60, dựa trên tiêu chuẩn ISO và ASTM. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững quy trình vận hành chuẩn, đảm bảo kết quả đo màu chính xác và đáng tin cậy.

Hướng Dẫn Vận Hành Chuẩn (SOP)

1. Chuẩn Bị Trước Khi Đo

Để kết quả đo chính xác, môi trường và thiết bị phải đạt các điều kiện sau:

  • Môi trường: Giữ nhiệt độ ở mức 20C25C20^\circ\text{C} – 25^\circ\text{C}20∘C−25∘C, độ ẩm 40%60%40\% – 60\%40%−60%, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc gió mạnh.
  • Tình trạng máy: Pin phải sạc đầy hoặc kết nối với nguồn điện ổn định, màn hình không báo lỗi.
  • Vệ sinh khe đo: Đảm bảo kính lọc không bị bám bụi hoặc dấu vân tay. Nếu có, dùng bóng thổi bụi hoặc khăn lau ống kính chuyên dụng.
2. Hiệu Chuẩn Máy (Calibration)
  • Bật máy: Nhấn giữ nút nguồn.
  • Hiệu chuẩn Đen: Đặt máy vào Hộp bẫy sáng, nhấn giữ nút đo.
  • Hiệu chuẩn Trắng: Đặt mũi đo khít vào tâm tấm chuẩn trắng, nhấn giữ nút đo cho đến khi hoàn thành.
3. Thiết Lập Thông Số Đo
  • Hệ màu: Chọn CIE LabL^*a^*b^*L∗a∗b∗ hoặc CIE LChL^*C^*h^\circL∗C∗h∘.
  • Độ lệch màu (ΔE\Delta EΔE): Sử dụng ΔECMC\Delta E_\text{CMC}ΔECMC​ hoặc ΔE00\Delta E_{00}ΔE00​ theo tiêu chuẩn ISO 105-J03 / ASTM D2244.
  • Nguồn sáng: D65 (tiêu chuẩn), TL84, U30, F2/A.
  • Góc quan sát: 1010^\circ10∘ (tiêu chuẩn) hoặc 22^\circ2∘.
  • Chế độ đo: SPEX (loại trừ phản xạ) hoặc SPIN (bao gồm phản xạ).
4. Quy Trình Đo Mẫu Thực Tế
Chuẩn bị mẫu
  • Yêu cầu: Mẫu phải sạch, khô, không bị nhăn.
  • Độ dày mẫu: Gập vải thành nhiều lớp cho đến khi màu không thay đổi khi luồn giấy trắng dưới.
Đo mẫu Chuẩn
  • Chế độ: Chuyển sang chế độ đo mẫu chuẩn.
  • Thực hiện: Đặt mẫu trên bề mặt phẳng, đo trung bình 3-5 điểm khác nhau.
Đo mẫu Kiểm Tra
  • Chế độ: Chuyển sang chế độ đo mẫu thử.
  • Thực hiện: Đo tương tự như mẫu chuẩn, máy tự động tính toán kết quả.
5. Đọc Và Phân Tích Kết Quả
  • Giá trị sai lệch: Màn hình hiển thị ΔL\Delta L^*ΔL∗, Δa\Delta a^*Δa∗, Δb\Delta b^*Δb∗, ΔE\Delta E^*ΔE∗.
  • Kết quả: Đánh giá dựa trên khoảng dung sai ΔECMC<0.81.0\Delta E_\text{CMC} < 0.8 – 1.0ΔECMC​<0.8−1.0.

Tiêu Chuẩn Áp Dụng

  • ISO 105-J01: Hướng dẫn đo màu bề mặt.
  • ISO 105-J03: Tính toán độ lệch màu.
  • ASTM D2244: Tính toán sai lệch màu.
  • ASTM E1164: Thu thập dữ liệu quang phổ.

Bảo Dưỡng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Bảo vệ tấm chuẩn trắng: Tránh xước và bụi bẩn.
  • Tắt máy đúng cách: Tắt nguồn và cất máy vào hộp vali.
  • Hiệu chuẩn định kỳ: Gửi máy và tấm chuẩn trắng đến trung tâm dịch vụ định kỳ 12 tháng.

Kết luận & CTA

Với Hướng dẫn sử dụng Máy so màu quang phổ X-Rite Ci60 này, bạn đã nắm vững các bước cần thiết để đo màu chính xác theo tiêu chuẩn ISO và ASTM. Nếu bạn cần thiết bị đo màu chính xác cho phòng thí nghiệm và QC, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để tìm hiểu thêm về Máy so màu X-Rite Ci60.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *