Hướng dẫn sử dụng Máy so màu quang phổ để bàn Model CI7000 từ X-Rite trong phòng thí nghiệm và QC ngành may mặc

Bạn đang tìm cách sử dụng Máy so màu quang phổ để bàn Model CI7000 từ X-Rite một cách chính xác trong phòng thí nghiệm và phòng QC ngành may mặc? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn đạt được kết quả đo chính xác theo tiêu chuẩn ISO và ASTM.

Tiêu chuẩn áp dụng trong ngành may mặc

Khi sử dụng Máy so màu quang phổ để bàn Model CI7000, bạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn sau:

  • ASTM D1729: Đánh giá trực quan sự khác biệt màu sắc của vật liệu mờ.
  • ASTM E1164: Thu thập dữ liệu quang phổ để đánh giá màu sắc vật thể.
  • ISO 105-J01 / J03: Đo màu bằng máy và tính toán sự khác biệt màu sắc (ΔE\Delta EΔE).
  • AATCC Evaluation Procedure 6 & 7: Đánh giá độ chuyển màu và thay đổi màu sắc bằng công cụ.

Chuẩn bị thiết bị và môi trường phòng Lab

Máy so màu quang phổ để bàn có độ nhạy cao, do đó môi trường xung quanh ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.

  • Môi trường làm việc: Nhiệt độ ổn định từ 20C25C20^\circ\text{C} – 25^\circ\text{C}20∘C−25∘C, độ ẩm từ 40%60%40\% – 60\%40%−60%. Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc luồng gió từ điều hòa.
  • Bật máy làm ấm: Bật máy trước khi đo ít nhất 15 – 30 phút để hệ thống đèn và cảm biến ổn định nhiệt độ.
  • Kiểm tra ống kính (Aperture):
    • LAV (25mm) hoặc MAV (10mm): Khuyên dùng cho vải thông thường.
    • SAV (6mm) hoặc VSAV (3.5mm): Chỉ dùng cho các chi tiết nhỏ như cúc, chỉ, hoặc hoa văn nhỏ.

Quy trình hiệu chuẩn máy (Calibration) – Bắt buộc hàng ngày

Hiệu chuẩn là bước quan trọng nhất để đảm bảo máy hoạt động chính xác. Phải hiệu chuẩn sau mỗi 8 tiếng hoặc khi thay đổi kích thước ống kính.

  1. Hiệu chuẩn Đen (Black Calibration / Trap):
    • Đặt ống bẫy ánh sáng (Light Trap) vào vị trí đo.
    • Nhấn lệnh hiệu chuẩn trên phần mềm (Color iMatch hoặc Color iQC). Máy sẽ đo khoảng không tối tuyệt đối.
  2. Hiệu chuẩn Trắng (White Calibration):
    • Lau sạch tấm chuẩn trắng bằng khăn chuyên dụng (không xơ).
    • Đặt tấm chuẩn trắng vào vị trí đo, đóng ngàm giữ mẫu cẩn thận.
    • Nhấn lệnh để máy quét tấm trắng.
  3. Hiệu chuẩn UV (Nếu đo vải có chất tăng trắng quang học – OBA):
    • Sử dụng tấm chuẩn UV (Whiteness Assessment Tile) đi kèm để hiệu chuẩn nhằm kiểm soát lượng tia UV phát ra từ đèn Xenon.

Lưu ý: Không chạm tay vào bề mặt làm việc của tấm chuẩn trắng và bẫy đen. Định kỳ gửi tấm chuẩn về X-Rite để hiệu chuẩn lại.

Chuẩn bị mẫu vải trước khi đo (Sample Preparation)

Vải có tính chất thấu quang và cấu trúc dệt dập nổi, do đó cần xử lý mẫu theo chuẩn ISO 105-J01:

  • Độ ẩm mẫu: Vải sau khi nhuộm/sấy cần được để trong phòng Lab tiêu chuẩn ít nhất 2 – 4 tiếng để hồi ẩm ổn định.
  • Độ dày (Opacity): Gấp mẫu vải làm 4 lớp (hoặc nhiều hơn) cho đến khi ánh sáng không thể xuyên qua.
  • Bề mặt vải: Phẳng, không bị nhăn, không dính dầu mỡ, bụi bẩn hoặc dấu vân tay.
  • Hướng sợi (Directionality): Đảm bảo hướng sợi dọc (warp) và sợi ngang (weft) của các mẫu đo phải đồng nhất với nhau.

Các bước tiến hành đo màu trên phần mềm (X-Rite Color iQC / iMatch)

Bước 1: Thiết lập cấu hình đo (Measurement Condition)

Cài đặt thông số trên phần mềm theo đúng tiêu chuẩn yêu cầu của khách hàng:

  • Hệ tọa độ màu: LabL^*a^*b^*L∗a∗b∗ hoặc LChL^*C^*h^*L∗C∗h∗.
  • Công thức tính sai lệch màu (ΔE\Delta EΔE): Thường dùng ΔECMC\Delta E_{CMC}ΔECMC​ (2:1) cho ngành may mặc, hoặc ΔE00\Delta E_{00}ΔE00​ (CIEDE2000) tùy theo yêu cầu của Brand.
  • Nguồn sáng (Illuminant):
    • Primary (Chính): D65 (Ánh sáng ban ngày nhân tạo).
    • Secondary (Phụ): TL84 (Ánh sáng cửa hàng Châu Âu) hoặc F02 (CWF), A (Ánh sáng đèn sợi đốt).
  • Góc quan sát (Observer): 1010^\circ10∘ (Tiêu chuẩn cho ngành dệt may).
  • Chế độ đo hình học: SPIN (Specular Included) hoặc SPEX (Specular Excluded) nếu muốn đánh giá màu sắc giống mắt người nhìn nhất.

Bước 2: Đo mẫu chuẩn (Standard / Target)

  1. Đặt mẫu vải Standard lên cửa sổ đo.
  2. Đóng ngàm giữ mẫu để cố định vải phẳng khít với ống kính.
  3. Nhấn Measure Standard trên phần mềm. Đo tại 4 vị trí khác nhau trên mẫu vải (xoay góc 9090^\circ90∘ mỗi lần đo) để lấy giá trị trung bình (Average), loại bỏ sai số do cấu trúc dệt.
  4. Lưu và đặt tên mẫu Standard (ví dụ: PO12345_Navy_Standard).

Bước 3: Đo mẫu sản xuất / mẫu thử nghiệm (Batch / Sample)

  1. Thực hiện tương tự như đo mẫu chuẩn (gấp vải, đo trung bình 4 góc).
  2. Nhấn Measure Trial / Batch.
  3. Phần mềm sẽ tự động so sánh dữ liệu của Batch với Standard và xuất ra kết quả sai lệch màu.

Đọc và phân tích kết quả QC

Dựa trên dữ liệu hiển thị trên màn hình:

  • ΔL∗\Delta L^*ΔL∗ (Lightness): $+$ là sáng hơn, $-$ là tối hơn.
  • Δa∗\Delta a^*Δa∗ (Red/Green): $+$ là đỏ hơn, $-$ là xanh lá hơn.
  • Δb∗\Delta b^*Δb∗ (Yellow/Blue): $+$ là vàng hơn, $-$ là xanh dương hơn.
  • Δc∗\Delta c^*Δc∗ (Chroma): $+$ là tươi/rực rỡ hơn, $-$ là xỉn/gột màu hơn.
  • ΔE\Delta EΔE (Tổng sai lệch màu):
    • Nếu ΔETolerance\Delta E \le \text{Tolerance}ΔE≤Tolerance (Hạn mức cho phép, thường là 0.6\le 0.6≤0.6 đến $1.0$ tùy Brand): Kết quả PASS (Đạt).
    • Nếu ΔE>Tolerance\Delta E > \text{Tolerance}ΔE>Tolerance: Kết quả FAIL (Không đạt), cần chỉnh sửa công thức nhuộm.

Bảo dưỡng và lưu ý an toàn cho dòng Ci7000

  • Vệ sinh buồng đo: Dùng bóng thổi khí để làm sạch bụi xơ vải rơi vào trong buồng cầu (Integrating Sphere) qua lỗ ống kính. Không dùng khí nén áp lực cao trực tiếp vào buồng cầu.
  • Tấm chuẩn: Khi không sử dụng, phải đóng hộp tấm chuẩn và cất vào tủ hút ẩm. Bất kỳ vết xước nào trên tấm chuẩn trắng cũng làm sai lệch toàn bộ hệ thống đo.
  • Tắt máy đúng cách: Tắt phần mềm trước, sau đó tắt công tắc nguồn trên máy Ci7000. Che tấm phủ chống bụi cho máy khi không sử dụng.

Bằng cách làm theo hướng dẫn trên, bạn sẽ đảm bảo kết quả đo màu chính xác và đạt tiêu chuẩn ISO và ASTM. Bạn có thắc mắc gì nữa không? Hãy để lại bình luận dưới bài viết này!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *